Các hạng mục cần thay thế
- Thay dầu động cơ & lọc dầu: Dầu cần thay để bảo vệ bạc, pít-tông và trục cam. Xe chạy đô thị nhiều nên thay sớm hơn (5.000–7.000 km/lần).
- Thay lọc nhiên liệu: Bắt buộc thay ở 80.000 km để tránh giảm áp suất bơm xăng, hụt ga và nguy cơ cháy bơm khi lọc bị nghẹt.
- Thay lọc gió động cơ & lọc gió điều hòa: Lọc gió động cơ bẩn khiến máy “khó thở”, hao xăng; lọc điều hòa bẩn gây mùi và giảm lưu lượng gió.
- Thay bugi đánh lửa: Bugi thường cần thay sau 50.000 km; bugi bạch kim/iridium nên thay ở 80.000–100.000 km. Bugi mới giúp tăng tốc mượt, giảm rung và tiết kiệm nhiên liệu.
- Thay dầu hộp số + lọc + gioăng: 80.000 km là thời điểm cần xả toàn bộ dầu hộp số, thay lọc để loại bỏ cặn kim loại. Dầu cũ dễ gây trượt, giật số.
- Thay nước làm mát động cơ: Nước làm mát lâu ngày mất chất chống gỉ, giảm khả năng tản nhiệt.
Các hạng mục cần kiểm tra
- Hệ thống phanh: Má phanh thường chỉ còn 20–30% độ dày; đĩa phanh mòn >1 mm làm giảm lực phanh. Dầu phanh quá 2 năm nên thay.
- Ắc quy & hệ thống sạc: Ắc quy sau 2–3 năm chỉ còn 60–70% dung lượng, dễ đề yếu. Điện áp sạc dưới 13.2V là dấu hiệu máy phát yếu.
- Hệ thống lái: Rô-tuyn lái, thanh giằng dễ rơ sau 80.000 km khiến vô-lăng lệch hoặc lỏng. Thiếu dầu trợ lực làm nặng lái ở tốc độ thấp.
- Hệ thống treo – giảm xóc: Phuộc yếu khiến xe lắc mạnh, cao su càng A nứt gây tiếng “cộc cộc”, khả năng bám đường, ổn định thân xe giảm rõ rệt.
- Bạc đạn bánh xe: Dễ gây tiếng hú tăng theo tốc độ; khi nâng bánh sẽ nghe tiếng lạo xạo và thấy độ rơ.
- Hệ thống lạnh điều hòa: Lốc lạnh có thể thiếu dầu gây tiếng rít; dàn lạnh/dàn nóng bẩn làm điều hòa mát yếu.
- Dây curoa & bi tăng – bi tỳ: Nếu dây đứt, xe sẽ mất trợ lực lái và nóng máy nhanh.
- Hệ thống điện & cảm biến: Cần vệ sinh giắc điện để đảm bảo tín hiệu ổn định.
- Kim phun nhiên liệu: Sau 80.000 km dễ bám cặn, gây hụt ga và rung nhẹ.
- Lốp xe – đảo lốp: Gai lốp chỉ còn 2–3 mm hoặc mòn lệch gây tiếng hú từ 50 km/h.
Quy trình bảo dưỡng 80.000km
- Tiếp nhận & kiểm tra tổng thể: Ghi nhận tình trạng xe, lắng nghe phản ánh từ chủ xe.
- Thay dầu & lọc: Bao gồm dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu…
- Kiểm tra truyền động & treo: Dầu hộp số, dầu cầu, bạc đạn, giảm xóc.
- Kiểm tra phanh & lái: Má phanh, đĩa phanh, rô-tuyn, dầu trợ lực.
- Kiểm tra điện & phụ trợ: Ắc quy, cảm biến, hệ thống đèn, điều hòa.
- Chạy thử & bàn giao: Đảm bảo xe vận hành trơn tru trước khi trao lại cho khách.
Khi chiếc xe của bạn đã vận hành đến mốc bảo dưỡng 80000km, đây là thời điểm quan trọng để kiểm tra và thay thế nhiều hạng mục nhằm duy trì hiệu suất, độ an toàn và tuổi thọ động cơ. Phụ Tùng Frey sẽ giúp bạn hiểu rõ chi tiết từng hạng mục, quy trình thực hiện cũng như những lưu ý để chiếc xe luôn bền bỉ, an toàn.
Mục lục
16 hạng mục bảo dưỡng 80000km quan trọng cần chú ý
Các hạng mục cần thay thế tại mốc 80.000 km
Thay dầu động cơ và lọc dầu xe ô tô
Ở mốc 80.000 km, dầu động cơ đã trải qua nhiều chu kỳ nhiệt và dễ bị oxy hóa, mất độ bôi trơn. Việc thay mới dầu và lọc nhớt giúp động cơ duy trì áp suất dầu ổn định, tránh mài mòn bạc – pít tông – trục cam. Nếu xe chạy nhiều trong đô thị, thời gian thay nên rút ngắn về 5.000–7.000 km/lần.
Phụ Tùng Frey hiện cung cấp đầy đủ dầu động cơ, lọc dầu Frey chính hãng cho các dòng xe châu Âu. Liên hệ ngay 0929486042 để được tư vấn và đặt lịch bảo dưỡng nhanh chóng.

Lọc nhiên liệu (lọc xăng/lọc dầu)
Đây là hạng mục bắt buộc phải thay ở mốc 80.000 km. Lọc nhiên liệu bẩn gây giảm áp suất bơm xăng, khiến xe khó nổ, hụt ga và tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn. Một số mẫu xe còn có nguy cơ cháy bơm xăng nếu lọc bị nghẹt.
Lọc gió động cơ & lọc gió điều hòa
Lọc gió động cơ sau 80.000 km thường đã bám nhiều bụi mịn, khiến động cơ “khó thở”, hao xăng và giảm công suất. Lọc gió điều hòa cũng nên thay để đảm bảo luồng khí mát sạch, tránh mùi khó chịu và ngăn nấm mốc trong hệ thống gió. Nên thay mới cả hai để tối ưu hiệu suất.
Tham khảo cách thay lọc gió điều hòa ô tô tại đây!

Bugi đánh lửa
- Bugi thường: thay mỗi 50.000 km → mốc 80.000 km bắt buộc thay.
- Bugi bạch kim/iridium: tuổi thọ 80.000–100.000 km → nên thay để quá trình đánh lửa ổn định, tránh rung giật và lỗi misfire.
Bugi mới giúp xe tăng tốc mượt và giảm xăng hao.
Dầu hộp số (AT/MT) + lọc + gioăng
Mốc 80.000 km là thời điểm lý tưởng để xả toàn bộ dầu hộp số, làm sạch cặn kim loại và thay lọc hộp số. Nếu bỏ qua, dầu cũ mất độ nhớt gây trượt số, giật số hoặc nóng hộp số. Một số gara khuyến nghị nên thay cả gioăng các-te hộp số để tránh rò dầu về sau.
Nước làm mát động cơ
Nước làm mát sau thời gian dài dễ bị mất chất chống rỉ và khả năng tản nhiệt. Thay mới ở mốc 80.000 km giúp duy trì nhiệt độ động cơ ổn định, ngăn bám cặn trong két nước, tránh nguy cơ quá nhiệt.

Các hạng mục cần kiểm tra tại mốc 80.000 km
Kiểm tra hệ thống phanh, thay má phanh
Ở mốc 80.000 km, má phanh thường chỉ còn 20–30% độ dày ban đầu, dễ tạo tiếng rít hoặc rung khi phanh ở tốc độ cao. Đĩa phanh cũng cần đo độ đảo và độ mòn vì chỉ cần mòn quá 1 mm là hiệu quả phanh giảm đáng kể. Nếu dầu phanh đã quá 2 năm hoặc đổi màu sẫm, bạn nên thay ngay để tránh hiện tượng phanh mất áp.

Kiểm tra ắc quy và hệ thống sạc
Ắc quy sau 2–3 năm thường xuống dưới 60–70% dung lượng, biểu hiện bằng đề yếu buổi sáng hoặc âm thanh đề bị “hụt”. Máy phát cũng cần đo điện áp sạc vì chỉ cần sụt dưới 13.2V xe đã có nguy cơ chết máy giữa đường. Đây là hạng mục nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hệ thống điện trên xe.

Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống lái
Sau quãng đường dài, rô-tuyn lái và đầu thanh giằng có thể rơ nhẹ khiến vô-lăng lỏng tay hoặc lệch khi thả lái. Bơm trợ lực lái cũng cần kiểm tra tiếng kêu và mức dầu vì thiếu dầu sẽ khiến đánh lái nặng ở tốc độ thấp. Nếu không xử lý, hệ thống lái dễ gây trượt lái khi vào cua hoặc rung lắc khi chạy nhanh.
Kiểm tra hệ thống treo, giảm xóc
Phuộc giảm chấn ở 80.000 km thường yếu đi khá rõ: xe lắc nhiều hơn khi chạy qua gờ giảm tốc hoặc nhún 2–3 lần mới đứng lại khi nhấn đuôi xe. Cao su càng A, rô-tuyn cân bằng và cao su chân máy dễ bị nứt, lún khiến xe phát tiếng cộc cộc khi đi qua ổ gà. Nếu không thay, thân xe kém ổn định và rất dễ trượt ngang khi ôm cua.
Phụ Tùng Frey sẵn các dòng giảm xóc và phụ tùng hệ thống treo chuẩn OEM cho Mercedes-Benz, BMW và nhiều dòng xe châu Âu khác. Gọi 0929486042 để được tư vấn chi tiết và đặt hàng nhanh chóng.

Kiểm tra bạc đạn bánh xe
Bạc đạn moay ơ sau 80.000 km thường bắt đầu tạo tiếng hú tăng theo tốc độ, đặc biệt rõ ở dải 60–80 km/h. Khi nâng bánh kiểm tra, bánh xe sẽ có độ rơ nhẹ hoặc phát tiếng “lạo xạo” khi quay bằng tay. Nếu tiếp tục chạy, moay ơ có thể nóng lên và bó cứng bánh — cực kỳ nguy hiểm.
Kiểm tra định kỳ hệ thống lạnh mỗi 40000km
Lốc lạnh sau thời gian dài dễ thiếu dầu, phát tiếng rít nhẹ khi bật điều hòa hoặc làm lạnh chậm. Dàn lạnh – dàn nóng bám bụi cũng khiến áp suất gas tăng, làm máy ì và tốn nhiên liệu hơn. Ở mốc 80.000 km, việc vệ sinh dàn lạnh và kiểm tra áp suất gas giúp hệ thống làm việc mát sâu như ban đầu.

Kiểm tra dây curoa và bi tăng – bi tỳ
Dây curoa ở mức km này thường có vết nứt nhỏ ở bề mặt hoặc bị chai, trượt nhẹ khi đạp ga khiến bạn nghe tiếng rít ngắn. Bi tăng – bi tỳ cũng dễ khô mỡ, quay thử thấy khựng hoặc phát tiếng hú. Nếu dây đứt khi đang chạy, xe sẽ mất trợ lực lái, mất điều hòa và có thể nóng máy chỉ sau vài phút.
Kiểm tra hệ thống điện và các cảm biến
Cảm biến oxy, cảm biến nhiệt độ nước hay cảm biến trục cam sau 80.000 km dễ bám muội hoặc giảm độ chính xác, khiến xe hao xăng và báo lỗi vặt. Các giắc điện cũng cần vệ sinh vì oxi hóa làm tín hiệu truyền kém, gây hiện tượng giật nhẹ khi tăng tốc. Kiểm tra kỹ giúp xe vận hành mượt hơn và giảm tiêu hao nhiên liệu.
Kiểm tra kim phun nhiên liệu
Kim phun ở mốc này thường bám cặn, làm tia phun không tơi khiến máy rung nhẹ khi về ga hoặc tăng tốc chậm. Nhiều xe đo áp suất phun sẽ thấy giảm 5–10% so với tiêu chuẩn ban đầu. Vệ sinh kim phun giúp cải thiện độ bốc, giảm rung giật và tiết kiệm xăng rõ rệt.
Kiểm tra lốp xe, đảo lốp
Lốp sau 80.000 km thường mòn tới giới hạn an toàn, gai chỉ còn 2–3 mm hoặc mòn lệch do không căn chỉnh thước lái thường xuyên. Lốp mòn răng cưa gây tiếng hú lớn khi chạy từ 50 km/h trở lên. Đây cũng là thời điểm thích hợp để đảo lốp, cân bằng động hoặc thay mới để đảm bảo độ bám đường.
Quy trình bảo dưỡng 80000km cho xe ô tô
Quy trình bảo dưỡng xe ô tô ở mốc 80000km thường được thực hiện theo các bước chuẩn, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra và xử lý từng hạng mục:
Bước 1: Tiếp nhận xe và kiểm tra tổng thể
Khi xe được đưa vào, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra sơ bộ từ ngoại thất, nội thất cho đến khoang động cơ. Lúc này, chúng tôi sẽ ghi nhận mọi tình trạng hiện tại của xe và lắng nghe phản ánh từ chủ xe để hiểu rõ các vấn đề bất thường có thể đã xuất hiện.
Bước 2: Kiểm tra động cơ và thay thế dầu, lọc
Sau khi nắm được tình trạng xe, chúng tôi tiến hành thay dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió và lọc nhiên liệu theo đúng khuyến nghị của hãng. Đồng thời, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra bugi và kim phun để đảm bảo hệ thống nhiên liệu và đánh lửa hoạt động trơn tru, giúp động cơ nổ êm và tiết kiệm nhiên liệu.
Bước 3: Kiểm tra hệ thống truyền động và treo
Tiếp theo, xe được kiểm tra phần truyền động gồm dầu hộp số, dầu cầu/vi sai, bạc đạn bánh xe và toàn bộ hệ thống treo – giảm xóc. Đây là bước quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và độ êm khi xe vận hành.
Bước 4: Kiểm tra hệ thống phanh và lái
Ở bước này, chúng tôi đo độ mòn má phanh, kiểm tra đĩa phanh, piston cùm phanh và tình trạng dầu phanh. Song song với đó, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra rô-tuyn, thanh giằng, thước lái và dầu trợ lực. Các hạng mục này giúp đảm bảo xe an toàn tuyệt đối khi chạy tốc độ cao hoặc khi phanh gấp.
Bước 5: Kiểm tra hệ thống điện và các bộ phận phụ trợ
Xe sẽ được kiểm tra ắc quy, cảm biến, quạt làm mát, điều hòa, giàn lạnh – giàn nóng và toàn bộ hệ thống đèn. Nếu phát hiện linh kiện nào xuống cấp, chúng tôi sẽ đề xuất thay thế để đảm bảo xe hoạt động ổn định và không gặp lỗi đột ngột.
Bước 6: Hoàn thiện, chạy thử và bàn giao
Sau khi hoàn tất các hạng mục, kỹ thuật viên sẽ chạy thử xe trên đường để kiểm tra độ êm, độ bám và khả năng phản hồi của động cơ – phanh – treo. Khi mọi thứ đạt yêu cầu, xe được vệ sinh sạch và bàn giao lại cho chủ xe, kèm theo phiếu bảo dưỡng đầy đủ.
Với quy trình chuẩn này, Phụ Tùng Frey cam kết giúp khách hàng bảo dưỡng xe đúng kỹ thuật, sử dụng linh kiện đạt chuẩn OE và chi phí hợp lý. Để đặt lịch bảo dưỡng, hãy gọi ngay 0929486042 để được hỗ trợ nhanh chóng.

Bảo dưỡng 80000km cho xe Mercedes cần lưu ý gì?
Khác với những dòng xe phổ thông, Mercedes có cấu trúc kỹ thuật tinh vi hơn, vì vậy yêu cầu bảo dưỡng cũng khắt khe hơn. Một số hạng mục cụ thể mà chủ xe Mercedes cần lưu ý gồm:
- Hệ thống phanh điện tử (ABS, ESP, BAS): ngoài má phanh, đĩa phanh, kỹ thuật viên cần kiểm tra cảm biến ABS ở từng bánh, mô-đun điều khiển trung tâm và hệ thống dây dẫn. Nếu các cảm biến bị bẩn hoặc lỗi, bảng đồng hồ sẽ hiện cảnh báo và ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn.
- Hệ thống điện tử và cảm biến: Mercedes có nhiều cảm biến quan trọng như cảm biến oxy, cảm biến lưu lượng khí nạp (MAF), cảm biến áp suất lốp (TPMS). Sau 80.000km, các cảm biến này dễ bị suy giảm độ chính xác, cần vệ sinh hoặc thay mới để xe vận hành trơn tru.
- Dầu hộp số tự động (7G-Tronic hoặc 9G-Tronic): hộp số Mercedes rất nhạy với dầu bôi trơn. Nếu sử dụng sai loại hoặc không thay đúng chu kỳ, xe có thể gặp tình trạng sang số giật, trượt số hoặc nóng quá mức.
- Hệ thống treo khí nén: một số dòng Mercedes cao cấp trang bị hệ thống treo khí nén, sau 80.000km cần được kiểm ttr, nếu không xe dễ gặp tình trạng chòng chành hoặc hạ gầm đột ngột.
- Phụ tùng và vật tư thay thế: Mercedes khá kén phụ tùng, dùng hàng kém chất lượng dễ gây lỗi cảm biến hoặc cảnh báo trên bảng đồng hồ.

Bảo dưỡng 80.000 km khác gì so với 40.000 km?
Mốc bảo dưỡng xe ô tô 40000km được xem là bảo dưỡng lớn cấp 1, còn 80.000 km là bảo dưỡng đại kỳ – tức là kiểm tra sâu và thay nhiều hạng mục hơn vì đa số linh kiện đã bước vào giai đoạn xuống cấp mạnh. Dưới đây là so sánh thực tế, dễ hiểu, đúng nghề thợ:
| Hạng mục | Bảo dưỡng 40.000 km | Bảo dưỡng 80.000 km | Ghi chú thực tế gara |
|---|---|---|---|
| Dầu động cơ | Thay | Thay | Giống nhau |
| Lọc dầu | Thay | Thay | – |
| Lọc gió động cơ | Thay | Thay | – |
| Lọc gió cabin | Thay | Thay | – |
| Lọc nhiên liệu | Có thể thay | Bắt buộc thay | Tránh nghẹt bơm xăng |
| Dầu phanh | Thay lần 1 | Thay lần 2 | Chu kỳ 2 năm/lần |
| Nước làm mát | Có thể thay | Bắt buộc thay | Giảm nguy cơ nóng máy |
| Dầu hộp số | Kiểm tra mức | Thay toàn bộ + lọc + gioăng | Quan trọng nhất ở 80k km |
| Dầu vi sai / dầu cầu | Kiểm tra | Thay | Xe RWD / AWD |
| Dầu trợ lực lái | Kiểm tra | Có thể thay | Tùy xe dùng EPS hay thủy lực |
| Bugi | Kiểm tra | Thay bắt buộc | Bugi Iridium 60–80k km |
| Kim phun | Vệ sinh khi cần | Súc rửa khuyến cáo | Xe Đức bám muội nhanh |
| Bobin đánh lửa | Kiểm tra | Kiểm tra kỹ | Bobin xuống cấp dễ gây rung |
| Má phanh | Thường còn 40–60% | Nhiều xe phải thay | Tùy thói quen lái |
| Đĩa phanh | Mòn nhẹ | Có thể phải tiện/thay | Xe nặng → mòn nhanh |
| Giảm xóc | Kiểm tra | Dễ phải thay | Thường rò dầu ở 70–90k km |
| Cao su càng A | Bắt đầu chai | Nứt – rách – rơ (hay gặp) | Xuống cấp theo thời gian |
| Rô-tuyn | Kiểm tra | Có độ rơ nhẹ | Nên thay sớm |
| Chân máy/chân hộp số | Kiểm tra | Dễ bị xẹp hoặc rách | Xe Đức hay gặp |
| Thước lái | Kiểm tra | Có thể rơ hoặc đổ dầu | Nhất là xe chạy nhiều phố |
| Ắc quy | Thường còn khỏe | Đến hạn thay (3–4 năm) | Xe Đức hay tụt áp |
| Cảm biến (O2, ABS, MAF) | Hoạt động bình thường | Một số cảm biến bắt đầu lỗi | Lỗi vặt xuất hiện sau 5 năm |
| Điều hòa | Kiểm tra ga | Dễ bị yếu/mùi hôi | Lọc cabin bẩn, giàn lạnh bám bụi |
| Dây curoa/dây đai phụ | Kiểm tra | Có thể thay | Nứt gân theo thời gian |
| Hệ thống điện – đèn | Kiểm tra | Kiểm tra | – |
Bảng so sánh chi phí ước tính (tham khảo chuẩn xe Đức)
| Cấp bảo dưỡng | Chi phí phụ tùng | Chi phí công | Tổng chi phí (ước tính) |
|---|---|---|---|
| 40.000 km | 2.000.000 – 4.000.000 | 800.000 – 1.200.000 | 2.800.000 – 5.200.000 |
| 80.000 km | 5.000.000 – 12.000.000 | 1.200.000 – 2.500.000 | 6.200.000 – 14.500.000 |
Địa chỉ bảo dưỡng 80000km cho ô tô
Tại Việt Nam, Phụ Tùng Frey là một trong những đơn vị chuyên cung cấp phụ tùng ô tô chuẩn OE cho các dòng xe châu Âu như Mercedes-Benz, BMW. Không chỉ có hơn 16.000 mã linh kiện sẵn kho, Frey còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, bảo hành rõ ràng và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Chủ xe có thể trực tiếp đến:
- Cơ sở 1: 34 Đ. Cầu Diễn, Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
- Cơ sở 2: 546 Ngô Gia Tự, Hải An, Hải Phòng
Hoặc liên hệ hotline 0929.486.042 để được tư vấn bảo dưỡng xe ô tô và đặt mua phụ tùng nhanh chóng. Với kinh nghiệm và uy tín đã khẳng định, Phụ Tùng Frey là điểm đến tin cậy giúp bạn yên tâm khi bảo dưỡng 80000km.

Câu hỏi thường gặp về bảo dưỡng 80000km
Nếu bỏ qua một vài hạng mục thì ảnh hưởng gì không?
Nếu bạn bỏ qua những hạng mục quan trọng như thay dầu hộp số, thay má phanh hay thay nước làm mát thì xe sẽ nhanh chóng xuống cấp. Điều này có thể dẫn đến hỏng hóc nặng và khiến bạn phải chi trả chi phí sửa chữa cao gấp nhiều lần so với bảo dưỡng định kỳ.
Thời gian bảo dưỡng 80.000km mất bao lâu?
Thông thường, quá trình bảo dưỡng 80.000km sẽ mất từ 4–6 giờ. Thời gian có thể kéo dài hơn nếu chiếc xe của bạn có nhiều hạng mục cần kiểm tra sâu hoặc phát sinh thêm lỗi cần xử lý.
Bảo dưỡng ở hãng và gara ngoài khác nhau thế nào?
Bảo dưỡng tại hãng thường đảm bảo quy trình chuẩn hóa và thiết bị chuyên dụng, tuy nhiên chi phí khá cao. Ngược lại, nếu bạn lựa chọn gara uy tín, bạn vẫn được sử dụng linh kiện đạt chuẩn OE, được hỗ trợ bởi kỹ thuật viên nhiều kinh nghiệm và có chi phí hợp lý hơn.
Khi xe đạt mốc bảo dưỡng 80000km, đây là thời điểm cần kiểm tra và thay thế toàn diện nhiều hạng mục để đảm bảo an toàn và duy trì hiệu suất. Phụ Tùng Frey cung cấp phụ tùng chuẩn OE, dịch vụ tư vấn tận tâm và bảo hành rõ ràng, liên hệ 0929.486.042 để đặt lịch ngay.

